餐後小吃 cān hòu xiǎo chī · xan hậu tiểu cật Hán Việt: xan hậu tiểu cật · Pinyin: cān hòu xiǎo chī Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 後 (hậu) + 小 (tiểu) + 吃 (cật)Pinyincān hòu xiǎo chīHán Việtxan hậu tiểu cậtCấu tạo餐 + 後 + 小 + 吃 · xan + hậu + tiểu + cật nghĩa thành phần: xan + hậu + tiểu + cật