餐末甜酒 cān mò tián jiǔ · xan mạt điềm tửu Hán Việt: xan mạt điềm tửu · Pinyin: cān mò tián jiǔ Tổng quan rượu tráng miệng Cấu tạo: 餐 (xan) + 末 (mạt) + 甜 (điềm) + 酒 (tửu)Pinyincān mò tián jiǔHán Việtxan mạt điềm tửuCấu tạo餐 + 末 + 甜 + 酒 · xan + mạt + điềm + tửu nghĩa thành phần: xan + mạt + điềm + tửu Nghĩa ViệtCihui rượu tráng miệng