餐松飲澗

cān sōng yǐn jiàn xan tùng ẩm giản

Hán Việt: xan tùng ẩm giản · Pinyin: cān sōng yǐn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xan) + (tùng) + (ẩm) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食松实,饮涧水。指过隐居生活。