餐桌禮儀 cān zhuō lǐ yí · xan trác lễ nghi Hán Việt: xan trác lễ nghi · Pinyin: cān zhuō lǐ yí Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 桌 (trác) + 禮 (lễ) + 儀 (nghi)Pinyincān zhuō lǐ yíHán Việtxan trác lễ nghiCấu tạo餐 + 桌 + 禮 + 儀 · xan + trác + lễ + nghi nghĩa thành phần: xan + trác + lễ + nghi