餐腥啄腐 cān xīng zhuó fǔ · xan tinh trác hủ Hán Việt: xan tinh trác hủ · Pinyin: cān xīng zhuó fǔ Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 腥 (tinh) + 啄 (trác) + 腐 (hủ)Pinyincān xīng zhuó fǔHán Việtxan tinh trác hủCấu tạo餐 + 腥 + 啄 + 腐 · xan + tinh + trác + hủ nghĩa thành phần: xan + tinh + trác + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻追求功名利禄。