餐霞飲景 cān xiá yǐn jǐng · xan hà ẩm cảnh Hán Việt: xan hà ẩm cảnh · Pinyin: cān xiá yǐn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 霞 (hà) + 飲 (ẩm) + 景 (cảnh)Pinyincān xiá yǐn jǐngHán Việtxan hà ẩm cảnhCấu tạo餐 + 霞 + 飲 + 景 · xan + hà + ẩm + cảnh nghĩa thành phần: xan + hà + ẩm + cảnh