餐霞飲液 cān xiá yǐn yè · xan hà ẩm dịch Hán Việt: xan hà ẩm dịch · Pinyin: cān xiá yǐn yè Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 霞 (hà) + 飲 (ẩm) + 液 (dịch)Pinyincān xiá yǐn yèHán Việtxan hà ẩm dịchCấu tạo餐 + 霞 + 飲 + 液 · xan + hà + ẩm + dịch nghĩa thành phần: xan + hà + ẩm + dịch