餐風飲露

cān fēng yǐn lù xan phong ẩm lộ

Hán Việt: xan phong ẩm lộ · Pinyin: cān fēng yǐn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (xan) + (phong) + (ẩm) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容野外生活或行旅的艱苦。如:「他雖然一路上餐風飲露,風塵僕僕,卻毫無怨言。」也作「露宿風餐」。

Eng

  • Cihui 餐風飲露 ānfēngyǐnlù f.e. make an extremely arduous journey

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

披霜冒露