披霜冒露

pī shuāng mào lù phi sương mạo lộ

Hán Việt: phi sương mạo lộ · Pinyin: pī shuāng mào lù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (sương) + (mạo) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容旅途的困頓勞累。《西遊記》第三六回:「(三藏)攀鞍上馬,豬八戒挑著行李,沙和尚攏著馬頭,孫行者執了鐵棒,剖開路,徑下高山前進。說不盡那水宿風餐,披霜冒露。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冒:冲。身披寒霜,头顶寒露。形容星夜兼程赶路。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

带月披星 · 戴月披星 · 披星带月 · 披星戴月 · 水宿风餐 · 餐风宿雨 · 餐风宿露 · 餐风饮露