餐風宿雨 cān fēng sù yǔ · xan phong túc vũ Hán Việt: xan phong túc vũ · Pinyin: cān fēng sù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 風 (phong) + 宿 (túc) + 雨 (vũ)Pinyincān fēng sù yǔHán Việtxan phong túc vũCấu tạo餐 + 風 + 宿 + 雨 · xan + phong + túc + vũ nghĩa thành phần: xan + phong + túc + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容旅途或野外生活的艰苦。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa披霜冒露