餓死漂渚 è sǐ piāo zhǔ · ngạ tử phiêu chử Hán Việt: ngạ tử phiêu chử · Pinyin: è sǐ piāo zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 死 (tử) + 漂 (phiêu) + 渚 (chử)Pinyinè sǐ piāo zhǔHán Việtngạ tử phiêu chửCấu tạo餓 + 死 + 漂 + 渚 · ngạ + tử + phiêu + chử nghĩa thành phần: ngạ + tử + phiêu + chử