餓殍

è piǎongạ biễu

Hán Việt: ngạ biễu · Pinyin: è piǎo

Tổng quan

BIỀU, BIỂU 書 người chết đói; xác chết đói

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉饿死的人。

Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 殍 (biễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 書
  • Tần suất từ xác chết đói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉饿死的人。

Eng

  • Cihui starving people
  • Tần suất từ starving people

Đức

  • Handedict Leichen von Verhungerten

Từ liên quan

Gần nghĩa

餓死 · 餓飯 · 餓鬼 · 餓莩 · 饿饭 · 餓得慌 · 餓透了 · 餓鬼因