餓殕

è fǒu

Pinyin: è fǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.饿殍。

Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 殕

Từ liên quan

Gần nghĩa

餓死 · 餓飯 · 餓鬼 · 餓殍 · 餓莩 · 饿饭 · 殕1. · 殕2.