餓虎吞羊

è hǔ tūn yáng ngạ hổ thôn dương

Hán Việt: ngạ hổ thôn dương · Pinyin: è hǔ tūn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạ) + (hổ) + (thôn) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容動作迅猛貪婪。《清平山堂話本.五戒禪師私紅蓮記》:「一個初侵女色,由如餓虎吞羊。」