餓虎擒羊 è hǔ qín yáng · ngạ hổ cầm dương Hán Việt: ngạ hổ cầm dương · Pinyin: è hǔ qín yáng Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 虎 (hổ) + 擒 (cầm) + 羊 (dương)Pinyinè hǔ qín yángHán Việtngạ hổ cầm dươngCấu tạo餓 + 虎 + 擒 + 羊 · ngạ + hổ + cầm + dương nghĩa thành phần: ngạ + hổ + cầm + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻動作迅捷凶猛。《精忠岳傳》第七回:「只聽得索郎郎的叉盤聲響,使個餓虎擒羊。」