餓鬼投胎 è guǐ tóu tāi · ngạ quỷ đầu thai Hán Việt: ngạ quỷ đầu thai · Pinyin: è guǐ tóu tāi Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 鬼 (quỷ) + 投 (đầu) + 胎 (thai)Pinyinè guǐ tóu tāiHán Việtngạ quỷ đầu thaiCấu tạo餓 + 鬼 + 投 + 胎 · ngạ + quỷ + đầu + thai nghĩa thành phần: ngạ + quỷ + đầu + thai