餖飣堆砌

dòu dǐng duī qì đậu đính đôi thế

Hán Việt: đậu đính đôi thế · Pinyin: dòu dǐng duī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đậu) + (đính) + (đôi) + (thế)