餘剩所得

dư thặng sở đắc

Hán Việt: dư thặng sở đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (thặng) + (sở) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 餘剩所得 úshèng suǒdé n. residual income