餘可類推 yú kě lèi tuī · dư khả loại thôi Hán Việt: dư khả loại thôi · Pinyin: yú kě lèi tuī Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 可 (khả) + 類 (loại) + 推 (thôi)Pinyinyú kě lèi tuīHán Việtdư khả loại thôiCấu tạo餘 + 可 + 類 + 推 · dư + khả + loại + thôi nghĩa thành phần: dư + khả + loại + thôi Nghĩa EngCihui 餘可類推 úkělèituī f.e. the rest may be inferred by analogy