餘味無窮

yú wèi wú qióng dư vị vô cùng

Hán Việt: dư vị vô cùng · Pinyin: yú wèi wú qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (vị) + (vô) + (cùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物意趣無窮,令人一再回味。如:「這首曲子由她唱來,令人聽了餘味無窮。」

Eng

  • Cihui 餘味無窮 úwèiwúqióng f.e. leave a lasting and pleasant impression/aftertaste