餘妙繞樑 yú miào rào liáng · dư diệu nhiễu lương Hán Việt: dư diệu nhiễu lương · Pinyin: yú miào rào liáng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 妙 (diệu) + 繞 (nhiễu) + 樑 (lương)Pinyinyú miào rào liángHán Việtdư diệu nhiễu lươngCấu tạo餘 + 妙 + 繞 + 樑 · dư + diệu + nhiễu + lương nghĩa thành phần: dư + diệu + nhiễu + lương