餘式定理 yú shì dìng lǐ · dư thức định lí Hán Việt: dư thức định lí · Pinyin: yú shì dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 式 (thức) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinyú shì dìng lǐHán Việtdư thức định líCấu tạo餘 + 式 + 定 + 理 · dư + thức + định + lí nghĩa thành phần: dư + thức + định + lí