餘弦定理 yú xián dìng lǐ · dư huyền định lí Hán Việt: dư huyền định lí · Pinyin: yú xián dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 弦 (huyền) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinyú xián dìng lǐHán Việtdư huyền định líCấu tạo餘 + 弦 + 定 + 理 · dư + huyền + định + lí nghĩa thành phần: dư + huyền + định + lí