餘桃啖君 yú táo dàn jūn · dư đào đạm quân Hán Việt: dư đào đạm quân · Pinyin: yú táo dàn jūn Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 桃 (đào) + 啖 (đạm) + 君 (quân)Pinyinyú táo dàn jūnHán Việtdư đào đạm quânCấu tạo餘 + 桃 + 啖 + 君 · dư + đào + đạm + quân nghĩa thành phần: dư + đào + đạm + quân