餘業遺烈

yú yè yí liè dư nghiệp di liệt

Hán Việt: dư nghiệp di liệt · Pinyin: yú yè yí liè

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (nghiệp) + (di) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遺留下來的事業與功績。漢.劉向〈戰國策書錄〉:「及春秋時,已四五百載矣,然其餘業遺烈,流而未滅。」