餘燼復燃 yú jìn fù rán · dư tẫn phục nhiên Hán Việt: dư tẫn phục nhiên · Pinyin: yú jìn fù rán Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 燼 (tẫn) + 復 (phục) + 燃 (nhiên)Pinyinyú jìn fù ránHán Việtdư tẫn phục nhiênCấu tạo餘 + 燼 + 復 + 燃 · dư + tẫn + phục + nhiên nghĩa thành phần: dư + tẫn + phục + nhiên