餘腥殘穢 yú xīng cán huì · dư tinh tàn uế Hán Việt: dư tinh tàn uế · Pinyin: yú xīng cán huì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 腥 (tinh) + 殘 (tàn) + 穢 (uế)Pinyinyú xīng cán huìHán Việtdư tinh tàn uếCấu tạo餘 + 腥 + 殘 + 穢 · dư + tinh + tàn + uế nghĩa thành phần: dư + tinh + tàn + uế