餘膏剩馥

yú gāo shèng fù dư cao thặng phức

Hán Việt: dư cao thặng phức · Pinyin: yú gāo shèng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (cao) + (thặng) + (phức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻祖先遺留下來的恩澤。《宣和畫譜.卷七.人物三.宋.李景道》:「景道喜丹青,而無貴公子氣,蓋亦餘膏剩馥所沾丐而然。」也作「殘膏賸馥」。