餘霞散綺

yú xiá sàn qǐ dư hà tán khỉ

Hán Việt: dư hà tán khỉ · Pinyin: yú xiá sàn qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (hà) + (tán) + (khỉ)