餘霞散綺 yú xiá sàn qǐ · dư hà tán khỉ Hán Việt: dư hà tán khỉ · Pinyin: yú xiá sàn qǐ Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 霞 (hà) + 散 (tán) + 綺 (khỉ)Pinyinyú xiá sàn qǐHán Việtdư hà tán khỉCấu tạo餘 + 霞 + 散 + 綺 · dư + hà + tán + khỉ nghĩa thành phần: dư + hà + tán + khỉ