余音绕梁

yú yīn rào liáng dư âm nhiễu lương

Hán Việt: dư âm nhiễu lương · Pinyin: yú yīn rào liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (âm) + (nhiễu) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 餘音環繞屋梁旋轉不去。形容音樂美妙感人,餘味不絕。《老殘遊記》第二回:「當年讀書,見古人形容歌聲的好處,有那『餘音繞梁,三日不絕』的話,我總不懂。」也作「繞梁之音」、「繞梁三日」、「餘妙繞梁」、「餘響繞梁」、「餘音嫋嫋」。

Eng

  • CC-CEDICT reverberates around the rafters (idiom); fig. sonorous and resounding (esp. of singing voice)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

绕梁三日