餚蔌俱有 hào tốc câu hữu Hán Việt: hào tốc câu hữu Tổng quan Cấu tạo: 餚 (hào) + 蔌 (tốc) + 俱 (câu) + 有 (hữu)Hán Việthào tốc câu hữuCấu tạo餚 + 蔌 + 俱 + 有 · hào + tốc + câu + hữu nghĩa thành phần: hào + tốc + câu + hữu Nghĩa EngCihui 餚蔌俱有 áosùjùyǒu f.e. There are both meat and vegetables.