糊口四方 hú kǒu sì fāng · hồ khẩu tứ phương Hán Việt: hồ khẩu tứ phương · Pinyin: hú kǒu sì fāng Tổng quan Cấu tạo: 糊 (hồ) + 口 (khẩu) + 四 (tứ) + 方 (phương)Pinyinhú kǒu sì fāngHán Việthồ khẩu tứ phươngCấu tạo糊 + 口 + 四 + 方 · hồ + khẩu + tứ + phương nghĩa thành phần: hồ + khẩu + tứ + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 餬口:勉强维持生活。为了生计,不得不四处奔波。