餬口度日 hú kǒu dù rì · hồ khẩu độ nhật Hán Việt: hồ khẩu độ nhật · Pinyin: hú kǒu dù rì Tổng quan Cấu tạo: 餬 (hồ) + 口 (khẩu) + 度 (độ) + 日 (nhật)Pinyinhú kǒu dù rìHán Việthồ khẩu độ nhậtCấu tạo餬 + 口 + 度 + 日 · hồ + khẩu + độ + nhật nghĩa thành phần: hồ + khẩu + độ + nhật