喂虎割肉 uy hổ cát nhục Hán Việt: uy hổ cát nhục Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 虎 (hổ) + 割 (cát) + 肉 (nhục)Hán Việtuy hổ cát nhụcCấu tạo喂 + 虎 + 割 + 肉 · uy + hổ + cát + nhục nghĩa thành phần: uy + hổ + cát + nhục