饋電滑線 kuì diàn huá xiàn · quỹ điện hoạt tuyến Hán Việt: quỹ điện hoạt tuyến · Pinyin: kuì diàn huá xiàn Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 電 (điện) + 滑 (hoạt) + 線 (tuyến)Pinyinkuì diàn huá xiànHán Việtquỹ điện hoạt tuyếnCấu tạo饋 + 電 + 滑 + 線 · quỹ + điện + hoạt + tuyến nghĩa thành phần: quỹ + điện + hoạt + tuyến