饕餮者 thao thiết giả Hán Việt: thao thiết giả Tổng quan thích ăn ngon; phàm ăn, người thích ăn ngon; người phàm ăn, người sành ăn Cấu tạo: 饕 (thao) + 餮 (thiết) + 者 (giả)Hán Việtthao thiết giảCấu tạo饕 + 餮 + 者 · thao + thiết + giả nghĩa thành phần: thao + thiết + giả Từ liên quan Gần nghĩa饕餮的 · 饕餮纹 · 饕餮之徒 · 饕餮 · 饕餮大餐