饞涎欲垂

chán xián yù chuí sàm tiên dục thùy

Hán Việt: sàm tiên dục thùy · Pinyin: chán xián yù chuí

Tổng quan

xem 饞涎欲滴|馋涎欲滴

Cấu tạo: (sàm) + (tiên) + (dục) + (thùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 饞涎欲滴|馋涎欲滴

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容貪食的樣子。如:「這群老友只要一談起家鄉名菜,個個都饞涎欲垂!」也作「饞涎欲滴」、「垂涎欲滴」。

Eng

  • CC-CEDICT see 饞涎欲滴|馋涎欲滴[chan2 xian2 yu4 di1]
  • Cihui see 饞涎欲滴|馋涎欲滴