飢者易爲食 cơ giả dịch vi thực Hán Việt: cơ giả dịch vi thực Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 者 (giả) + 易 (dịch) + 爲 (vi) + 食 (thực)Hán Việtcơ giả dịch vi thựcCấu tạo飢 + 者 + 易 + 爲 + 食 · cơ + giả + dịch + vi + thực nghĩa thành phần: cơ + giả + dịch + vi + thực Nghĩa EngCihui 飢者易為食 īzhě yì wéishí f.e. Starvelings would eat anything edible.