飢餓藝術家 jī è yì shù jiā · cơ ngạ nghệ thuật gia Hán Việt: cơ ngạ nghệ thuật gia · Pinyin: jī è yì shù jiā Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 餓 (ngạ) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia)Pinyinjī è yì shù jiāHán Việtcơ ngạ nghệ thuật giaCấu tạo飢 + 餓 + 藝 + 術 + 家 · cơ + ngạ + nghệ + thuật + gia nghĩa thành phần: cơ + ngạ + nghệ + thuật + gia