飭令
sức lệnh
Hán Việt: sức lệnh · Pinyin: chì lìng
Tổng quan
ra lệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui ra lệnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整顿法令并贯彻之; 上级命令下级。多用于旧时公文; 指命令下级的公文。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整顿法令并贯彻之。 2.上级命令下级。多用于旧时公文。 3.指命令下级的公文。
Eng
- Cihui 飭令 chìlìng v. put in order; readjust ◆n. order M:²dào