饭烧焦了 phạn thiêu tiêu liễu Hán Việt: phạn thiêu tiêu liễu Tổng quan Cơm cháy đen cả rồi Cấu tạo: 饭 (phạn) + 烧 (thiêu) + 焦 (tiêu) + 了 (liễu)Hán Việtphạn thiêu tiêu liễuCấu tạo饭 + 烧 + 焦 + 了 · phạn + thiêu + tiêu + liễu nghĩa thành phần: phạn + thiêu + tiêu + liễu Nghĩa ViệtCihui Cơm cháy đen cả rồi