飲人以和 ẩm nhân dĩ hòa Hán Việt: ẩm nhân dĩ hòa Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 人 (nhân) + 以 (dĩ) + 和 (hòa)Hán Việtẩm nhân dĩ hòaCấu tạo飲 + 人 + 以 + 和 · ẩm + nhân + dĩ + hòa nghĩa thành phần: ẩm + nhân + dĩ + hòa Nghĩa EngCihui 飲人以和 ìnrényǐhé f.e. treat others with kindness