饮冰内热

yǐn bīng nèi rèẩm băng nội nhiệt

Hán Việt: ẩm băng nội nhiệt · Pinyin: yǐn bīng nèi rè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容十分惶恐焦灼。语本《庄子.人间世》"今吾朝受命而夕饮冰﹐我其内热与?"成玄英疏"诸梁晨朝受诏﹐暮夕饮冰﹐足明怖惧忧愁﹐内心熏灼。"

Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 冰 (băng) + 內 (nội) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容十分惶恐焦灼。语本《庄子.人间世》"今吾朝受命而夕饮冰﹐我其内热与?"成玄英疏"诸梁晨朝受诏﹐暮夕饮冰﹐足明怖惧忧愁﹐内心熏灼。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

饮冰茹檗 · 飲冰茹蘗 · 飲冰室 · 飲冰室文集 · 饮冰食檗 · 饮冰食蘖 · 饮冰茹蘖 · 饮冰吞檗