飲冰食檗

yǐn bīng shí bò

Pinyin: yǐn bīng shí bò

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (băng) + (thực) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檗:俗称黄柏,味苦。喝冷水,吃苦味的东西。比喻处境困苦,心情抑郁。也形容生活清苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 喝冷水,吃苦味的东西。形容生活清苦,为人清白。