飲刃而死

ẩm nhận nhi tử

Hán Việt: ẩm nhận nhi tử

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (nhận) + (nhi) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飲刃而死 ǐnrèn'érsǐ f.e. take one's own life by a sword