飲和食德 ẩm hòa thực đức Hán Việt: ẩm hòa thực đức Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 和 (hòa) + 食 (thực) + 德 (đức)Hán Việtẩm hòa thực đứcCấu tạo飲 + 和 + 食 + 德 · ẩm + hòa + thực + đức nghĩa thành phần: ẩm + hòa + thực + đức Nghĩa EngCihui 飲和食德 ìnhéshídé f.e. thank for the hospitality received