飲恨而死 yǐn hèn ér sǐ · ẩm hận nhi tử Hán Việt: ẩm hận nhi tử · Pinyin: yǐn hèn ér sǐ Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 恨 (hận) + 而 (nhi) + 死 (tử)Pinyinyǐn hèn ér sǐHán Việtẩm hận nhi tửCấu tạo飲 + 恨 + 而 + 死 · ẩm + hận + nhi + tử nghĩa thành phần: ẩm + hận + nhi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饮恨:心里怀着怨恨和冤屈。内心满怀着怨恨或冤屈死去。