飲水啄食

yǐn shuǐ zhuó shí ẩm thủy trác thực

Hán Việt: ẩm thủy trác thực · Pinyin: yǐn shuǐ zhuó shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (thủy) + (trác) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指鸟类饮水、啄食。现多比喻安居乐业,生活闲适。