飲水啜菽

yǐn shuǐ chuò shū ẩm thủy xuyết thục

Hán Việt: ẩm thủy xuyết thục · Pinyin: yǐn shuǐ chuò shū

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (thủy) + (xuyết) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饿了吃豆羹,渴了喝清水。形容生活清苦。