飲河滿腹 yǐn hé mǎn fù · ẩm hà mãn phúc Hán Việt: ẩm hà mãn phúc · Pinyin: yǐn hé mǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 河 (hà) + 滿 (mãn) + 腹 (phúc)Pinyinyǐn hé mǎn fùHán Việtẩm hà mãn phúcCấu tạo飲 + 河 + 滿 + 腹 · ẩm + hà + mãn + phúc nghĩa thành phần: ẩm + hà + mãn + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人应知足,贪多无益。